| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Taiyu Glass cung cấp kính quang học không màu có độ trong suốt cao chất lượng cao lý tưởng cho các ứng dụng quang học. Kính này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về hiệu suất. Độ rõ đặc biệt của nó khiến nó trở nên hoàn hảo cho các hệ thống quang học có độ chính xác cao.
Kính có chất lượng bề mặt 60/40, đảm bảo tối thiểu các khuyết điểm. Nó duy trì độ truyền qua cao trên 85%, cung cấp đường truyền ánh sáng tuyệt vời cho các thiết bị quang học. Độ dày của kính dao động từ 0,1mm đến 50mm, mang lại sự linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Kính được cắt với dung sai chặt chẽ ±0,02mm, đảm bảo sự thống nhất về kích thước và độ chính xác. Nó cũng đi kèm với các cạnh được đánh bóng và vát để xử lý và lắp đặt trơn tru. Độ phẳng bề mặt là λ/4 @ 633 nm, đảm bảo độ méo quang học tối thiểu.
Độ song song của kính quang học là 3 phút cung (0,9 mili cung giây), phù hợp với các hệ thống quang học tiên tiến đòi hỏi độ chính xác cao. Cho dù bạn cần kích thước hoặc hình dạng tùy chỉnh, Taiyu Glass đều cung cấp các giải pháp phù hợp để đáp ứng nhu cầu của bạn.
| tham số | Giá trị |
| Chất lượng bề mặt | 60/40 (Đào-Cào) |
| Màu sắc | Minh bạch |
| Ứng dụng | Quang học |
| độ dày | 0,1-50 mm |
| Dung sai kích thước | ±0,02 mm |
| Xử lý cạnh | Đánh bóng và vát cạnh |
| Độ phẳng bề mặt | λ/4 @ 633 nm |
| Sự song song | 3 phút cung (.90,9 mrad) |
| Truyền | >85% |
Chất lượng bề mặt : Kính tự hào có xếp hạng chất lượng bề mặt 60/40 (Scratch-Dig), đảm bảo kính duy trì các khuyết điểm tối thiểu, do đó mang lại khả năng truyền ánh sáng tối ưu và giảm tán xạ. Mức chất lượng bề mặt này rất quan trọng trong các hệ thống quang học cao cấp, nơi ngay cả những khiếm khuyết nhỏ nhất cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.
Độ truyền qua : Với tốc độ truyền ánh sáng vượt quá 85%, loại kính này đảm bảo độ rõ nét và độ sáng tuyệt vời, khiến nó trở nên hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi độ truyền ánh sáng chính xác. Độ trong suốt vượt trội hỗ trợ hiệu quả của các thiết bị quang học, chẳng hạn như thấu kính, lăng kính và gương, góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống quang học.
Dung sai độ dày và kích thước : Kính có nhiều độ dày khác nhau, từ mỏng 0,1mm đến 50mm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các hệ thống quang học khác nhau. Dung sai kích thước chặt chẽ ±0,02mm đảm bảo rằng mỗi mảnh kính đáp ứng các thông số kỹ thuật chính xác, mang lại sự nhất quán giữa các lô để sản xuất chính xác.
Độ phẳng bề mặt : Kính được sản xuất để đạt được độ phẳng bề mặt λ/4 @ 633 nm, một tiêu chuẩn đảm bảo độ méo quang học tối thiểu. Mức độ chính xác này rất quan trọng đối với các ứng dụng đòi hỏi độ phẳng, chẳng hạn như trong các hệ thống hình ảnh và laser có độ chính xác cao.
Tính song song : Kính duy trì độ song song 3 phút cung (0,9 mrad), cần thiết cho các hệ thống quang học tiên tiến đòi hỏi mức độ căn chỉnh và độ chính xác cao. Độ chính xác này đảm bảo rằng các thành phần quang học hoạt động tối ưu, ngay cả trong những môi trường đòi hỏi khắt khe nhất.
Xử lý cạnh : Mỗi mảnh kính đều được đánh bóng và vát cạnh ở các cạnh, mang lại bề mặt mịn, an toàn khi cầm và dễ lắp đặt. Việc xử lý cạnh này giúp giảm nguy cơ hư hỏng trong quá trình lắp ráp và góp phần nâng cao tuổi thọ tổng thể của kính quang học.
Độ trong suốt cao : Kính mang lại khả năng truyền ánh sáng vượt trội, đảm bảo hệ thống quang học duy trì hiệu suất rõ ràng và chính xác, đặc biệt là trong điều kiện ánh sáng yếu.
Độ bền : Kính có khả năng chống trầy xước và hư hỏng cao, giúp nó bền bỉ và đáng tin cậy theo thời gian. Điện trở này giúp duy trì hiệu suất quang học của thiết bị, ngay cả trong những môi trường đòi hỏi khắt khe.
Tính linh hoạt : Với độ dày và kích thước có thể tùy chỉnh, kính có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhiều hệ thống quang học, từ dụng cụ khoa học cao cấp đến thiết bị y tế và mục đích trang trí.
Sản xuất chính xác : Được sản xuất với dung sai chặt chẽ, loại kính này đảm bảo chất lượng và hiệu suất ổn định, điều này rất quan trọng đối với các ứng dụng mà mỗi milimet và micron đều quan trọng.
Công nghiệp : Loại kính này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các dụng cụ và thiết bị chính xác đòi hỏi độ rõ quang học cao.
Y tế : Độ trong suốt vượt trội của nó khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống hình ảnh y tế, công cụ chẩn đoán và dụng cụ phẫu thuật.
Trang trí : Do có độ trong trẻo và sang trọng cao nên nó còn được sử dụng trong thiết kế kiến trúc, nâng cao giá trị thẩm mỹ cho ngôi nhà và doanh nghiệp.
Năng lượng mặt trời : Kính được sử dụng trong các hệ thống năng lượng mặt trời để cải thiện khả năng truyền ánh sáng, tăng hiệu suất của các tấm pin mặt trời.
Nhà kính : Loại kính này hoàn hảo cho nhà kính, nơi nó tạo điều kiện ánh sáng tối ưu cho cây phát triển, đảm bảo cây trồng nhận đủ lượng ánh sáng mặt trời để quang hợp.
Chống đạn : Do độ bền cao nên nó được sử dụng trong các hệ thống an ninh và bảo vệ, bổ sung thêm một lớp an toàn.
Màn hình hiển thị : Kính quang học này được sử dụng để sản xuất bảng hiển thị chất lượng cao, bao gồm cả bảng được sử dụng trong các thiết bị điện tử và bảng hiệu kỹ thuật số.
Chiếu sáng : Độ rõ nét và độ bền của nó khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong các hệ thống chiếu sáng tiên tiến, nơi cần có ánh sáng rõ ràng.
Hình ảnh : Cần thiết trong các thiết bị quang học và hình ảnh, loại kính này đảm bảo rằng hình ảnh thu được có chất lượng cao nhất.
Dụng cụ : Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các dụng cụ chính xác, được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, lĩnh vực kỹ thuật và các ứng dụng chuyên dụng khác.
1. Kính quang học không màu có độ trong suốt cao là gì?
Đây là loại kính quang học cao cấp được thiết kế cho các ứng dụng chính xác, mang lại khả năng truyền ánh sáng tuyệt vời, độ rõ nét và độ biến dạng tối thiểu, khiến nó trở nên hoàn hảo cho các hệ thống quang học.
2. Các tính năng chính của kính quang học này là gì?
Nó mang lại độ trong suốt cao, độ dày chính xác, chất lượng bề mặt vượt trội (lớp hoàn thiện chống xước 60/40) và độ bền tuyệt vời, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng quang học khác nhau.
3. Kính quang học này có thể được tùy chỉnh không?
Có, Taiyu Glass cung cấp các tùy chọn có thể tùy chỉnh về độ dày, kích thước và cách xử lý bề mặt để đáp ứng các yêu cầu và nhu cầu ứng dụng cụ thể.
4. Các ứng dụng tiêu biểu của Kính quang học trong suốt cao là gì?
Nó thường được sử dụng trong các hệ thống quang học, thiết bị hình ảnh y tế, dụng cụ chính xác, ứng dụng năng lượng mặt trời và thiết kế kiến trúc do tính rõ ràng và độ bền của nó.
5. Chất lượng bề mặt của kính quang học này như thế nào?
Kính được xếp hạng 60/40 (Scratch-Dig), đảm bảo hạn chế tối đa khuyết tật và truyền ánh sáng tối ưu. Chất lượng bề mặt này rất quan trọng trong các ứng dụng quang học đòi hỏi độ chính xác cao.